Trending: summer tours, caves, swimming, trekking, starry night...

Làng Tân Hóa và những giá trị văn hóa được gìn giữ qua nhiều thế hệ

Từ một "rốn lũ" quanh năm đối mặt với gian khó, làng Tân Hóa (Quảng Trị) đã ghi tên mình lên bản đồ du lịch toàn cầu khi được Tổ chức Du lịch Liên Hợp Quốc (UN Tourism) vinh danh là "Làng du lịch tốt nhất thế giới" vào tháng 10/2023.

Người ta biết đến Tân Hóa qua vẻ đẹp kỳ vĩ của hệ thống hang động Tú Làn hay bối cảnh hoang sơ trong siêu phẩm điện ảnh Kong: Skull Island. Nhưng một trong những điều níu chân du khách sâu sắc lại chính là nét văn hóa bản địa độc đáo của người Nguồn - cộng đồng đã gắn bó với vùng đất này suốt hàng trăm năm. Từ tiếng nói riêng, món ăn đặc trưng cho đến mô hình du lịch thích ứng với thiên nhiên, tất cả đã vẽ nên một Tân Hóa đầy sức sống và bản lĩnh.

Hãy cùng khám phá chiều sâu văn hóa của làng Tân Hóa qua góc nhìn toàn diện về lịch sử, đời sống thường nhật, ẩm thực phong phú và hành trình biến "nghịch cảnh thiên tai" thành trải nghiệm du lịch độc đáo ngay dưới đây.

Người Nguồn ở Tân Hóa và kho tàng ngôn ngữ truyền thống quý giá

Người Nguồn là những chủ nhân đã khai phá, gìn giữ và tạo nên bản sắc văn hóa của làng Tân Hóa suốt nhiều thế kỷ. Theo các tư liệu lịch sử và gia phả của những dòng họ lớn như họ Đinh, họ Cao, họ Trương hay họ Thái, tổ tiên người Nguồn di cư từ Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh vào miền tây Quảng Bình từ thời vua Lê Thánh Tông để khai hoang, lập làng và gây dựng cuộc sống. Trải qua khoảng 12-14 thế hệ, tương đương hơn 300 năm, họ đã bám rễ trên vùng đất vốn nổi tiếng khắc nghiệt bởi thiên tai, biến Tân Hóa thành quê hương của mình.

Điều đặc biệt là đến nay, người Nguồn vẫn chưa được chính thức công nhận là một dân tộc độc lập trong cộng đồng 54 dân tộc Việt Nam. Trên các giấy tờ hành chính, họ thường được xếp vào dân tộc Kinh hoặc đôi khi là Mường, Thổ. Một trong những lý do là tiếng Nguồn chỉ tồn tại dưới hình thức truyền miệng, chưa có hệ thống chữ viết riêng và có nhiều nét giao thoa với các cộng đồng lân cận. Dẫu vậy, người Nguồn luôn gìn giữ niềm tự hào mạnh mẽ về cội nguồn của mình. Họ tự gọi cộng đồng mình là "Tú Vàn", còn người Kinh ở vùng đồng bằng là "Puôn".

Nếu thiên nhiên là điều đầu tiên khiến du khách ấn tượng về Tân Hóa, thì tiếng Nguồn lại là nét văn hóa khiến nhiều người nhớ mãi sau chuyến đi. Không chỉ là phương tiện giao tiếp, ngôn ngữ này còn được các nhà nghiên cứu xem như một "bảo tàng sống", lưu giữ nhiều dấu vết của tiếng Việt cổ.

Đến nay, người dân Tân Hóa vẫn sử dụng tiếng Nguồn trong sinh hoạt hằng ngày, từ những câu chuyện trong gia đình đến các buổi gặp gỡ cộng đồng. Song song với đó, tiếng Việt phổ thông vẫn được sử dụng trong trường học và các hoạt động chính thức.

Tiếng Nguồn vẫn bảo lưu nhiều từ vựng và đặc điểm phát âm của tiếng Việt vùng Bắc Trung Bộ từ khoảng thế kỷ XVII. Vì vậy, khi lắng nghe người dân trò chuyện, du khách sẽ bắt gặp nhiều cách phát âm vừa lạ vừa quen. Với khách du lịch, tiếng Nguồn còn là một phần của trải nghiệm văn hóa. Trong những buổi trò chuyện bên hiên nhà, khi cùng người dân thưởng thức chén trà hay lắng nghe những câu chuyện về cuộc sống giữa "rốn lũ", âm điệu của tiếng Nguồn tạo nên một cảm giác vừa gần gũi, vừa đầy tò mò.

Người Nguồn canh tác trên thung lũng đá vôi Tân Hóa.

Tín ngưỡng tâm linh và phong tục giỗ sống cha mẹ người Nguồn

Nếu từng ghé thăm các làng quê Bắc Bộ, bạn sẽ quen với hình ảnh cổng làng, đình làng hay miếu thờ Thành hoàng. Thế nhưng, ở các làng truyền thống của người Nguồn, những công trình này gần như không tồn tại. Từ xa xưa, người Nguồn không xây cổng làng, không lập đình thờ các bậc tiền hiền và cũng không thờ Thành hoàng như người Kinh.

Cuộc sống của họ gắn chặt với núi rừng, sông suối và cộng đồng hơn là các thiết chế hành chính hay tín ngưỡng làng xã. Chỉ đến thời Pháp thuộc, khi hệ thống quản lý hành chính được mở rộng, cấu trúc làng bản mới dần có nhiều điểm tương đồng với vùng đồng bằng. Chính sự mộc mạc ấy đã tạo nên một không gian văn hóa rất riêng, nơi con người và thiên nhiên luôn gắn bó mật thiết.

Tín ngưỡng thờ Ông Pụt - Linh hồn trong đời sống tâm linh người Nguồn

Trong đời sống tinh thần của người Nguồn, Ông Pụt là vị thần được tôn kính nhất. Tuy cùng mang tên "Bụt", nhưng hình tượng này không hoàn toàn giống Đức Phật trong Phật giáo. Theo quan niệm của người Nguồn, Ông Pụt là vị thần của Nhà Đất, người đã tạo ra con người và muôn loài, đồng thời che chở cho cuộc sống của dân làng.

Truyền thuyết kể rằng, nhiều thế kỷ trước, hai anh em người làng Yên Đức lên núi Ông Ngoi tìm mật ong. Trên đỉnh núi, họ tình cờ phát hiện một giếng nước trong, một cây quýt sai trĩu quả và 12 hòn đá có hình dáng giống tượng Bụt, được đặt quanh một bàn đá cùng những quân cờ bằng đá.

Khi mang một bức tượng xuống núi, họ dừng chân bên một con thác để nghỉ ngơi. Sau khi tắm xong, bức tượng bỗng trở nên nặng đến mức không ai có thể nhấc lên được. Tức giận, một người dùng rựa chém vào tượng khiến phần môi bị sứt. Dân gian truyền lại rằng, từ đó hậu duệ của dòng họ ấy luôn có người mang vết khiếm khuyết ở môi như một lời nhắc về sự kính trọng đối với thần linh.

Sau sự việc kỳ lạ ấy, dân làng liên tiếp gặp thiên tai, dịch bệnh và mất mùa. Họ tin rằng mình đã vô tình xúc phạm thần linh nên lập bàn thờ ngay tại con thác để cầu xin sự tha thứ. Kể từ đó, cuộc sống dần trở lại bình yên, mùa màng tươi tốt và người dân tin rằng Ông Pụt luôn dõi theo, bảo vệ buôn làng. Con thác ấy cũng được gọi bằng cái tên Thác Bụt cho đến ngày nay.

Tục giỗ sống cha mẹ và nét đẹp đạo hiếu người Nguồn

Người Nguồn luôn coi trọng gia đình và các mối quan hệ huyết thống. Điều đó được thể hiện rõ qua nhiều phong tục vẫn còn được lưu giữ đến ngày nay. Một trong những nét văn hóa đặc biệt nhất là tục "giỗ sống" cha mẹ.

Thay vì chỉ tưởng nhớ khi cha mẹ đã qua đời, con cháu tổ chức một bữa lễ khi cha mẹ còn khỏe mạnh để bày tỏ lòng biết ơn và cầu mong các bậc sinh thành sống lâu, mạnh khỏe. Đây là phong tục hiếm gặp ở nhiều cộng đồng khác và phản ánh sâu sắc tinh thần hiếu kính của người Nguồn.

Tục làm rể và những nghi thức cưới hỏi thú vị

Trong hôn nhân, người Nguồn tuân thủ nguyên tắc không kết hôn với người cùng dòng họ, đồng thời duy trì chế độ một vợ một chồng. Sau lễ cưới, người vợ sẽ về sống cùng gia đình chồng.

Ngày trước, lễ cưới còn có nhiều nghi thức thú vị. Thay vì mang ngay một con trâu sang nhà gái làm sính lễ, nhà trai chỉ cần mang theo một sợi dây thừng tượng trưng cho con trâu. Con trâu thật có thể được đưa đến sau khi điều kiện kinh tế cho phép. Bên cạnh đó còn có tục làm rể kéo dài nhiều năm, khi chàng trai phải thường xuyên đến phụ giúp gia đình nhà gái trước khi chính thức nên duyên. Những phong tục này không chỉ là thử thách mà còn thể hiện sự chân thành, trách nhiệm và quyết tâm xây dựng hạnh phúc của đôi trẻ.

Những nghi lễ tiễn biệt đậm dấu ấn núi rừng

Tang lễ của người Nguồn cũng mang nhiều nét đặc trưng, phản ánh cách họ nhìn nhận về sự sống, cái chết và mối liên kết giữa con người với thiên nhiên. Khi cha hoặc mẹ qua đời, người con trai trưởng sẽ bước ra sân, hướng lên trời và cất tiếng gọi ba lần như lời báo với đất trời và tổ tiên, đồng thời gửi gắm niềm mong mỏi người thân có thể trở về. Sau nghi thức ấy, tang lễ mới chính thức bắt đầu.

Tang phục được làm từ những vật liệu gần gũi như dây chuối, bẹ chuối hay nón rơm, thể hiện lối sống giản dị của cư dân miền núi. Quan tài được đặt với phần chân hướng ra cửa, đêm trước ngày đưa tang diễn ra nghi thức "trở mình", và khi linh cữu được đưa đi, con cháu sẽ thực hiện những nghi lễ tiễn biệt truyền thống để bày tỏ lòng thành kính với người đã khuất.

Trải nghiệm ẩm thực độc đáo và những món đặc sản Tân Hóa làm quà

Sau một ngày khám phá hang động và trekking giữa núi đá vôi, còn gì thú vị hơn khi ngồi quây quần bên mâm cơm của người Nguồn. Ẩm thực Tân Hóa không cầu kỳ về cách trình bày hay nguyên liệu đắt đỏ, nhưng mỗi món ăn đều phản ánh cách người dân thích nghi với thiên nhiên, tận dụng sản vật địa phương và gìn giữ những cách chế biến truyền từ đời này sang đời khác.

Cơm Pồi - Món ăn làm nên bản sắc của người Nguồn

Khác với cơm trắng quen thuộc, cơm Pồi (hay cơm Bồi) được làm từ những nguyên liệu gắn liền với cuộc sống của cư dân miền núi như ngô già, sắn và đôi khi có thêm đậu xanh, đậu đen hoặc lạc để tăng vị bùi. Trong quá khứ, đây là món ăn giúp người dân vượt qua những mùa giáp hạt hay những tháng ngày thiên tai liên tiếp. Theo thời gian, cơm Pồi trở thành niềm tự hào và là món ăn không thể thiếu trong những dịp lễ hội hay khi đón khách phương xa.

Điều làm nên sự đặc biệt của cơm Pồi nằm ở quy trình chế biến rất công phu. Ngô phải được ngâm, giã, sàng nhiều lần để lấy phần bột mịn nhất. Nếu dùng sắn, người dân sẽ nạo nhỏ rồi ép bớt nước trước khi trộn với bột ngô. Hỗn hợp được nhồi đều, đánh tơi rồi hấp trong dụng cụ truyền thống bằng gỗ trên bếp củi khoảng một giờ. Mỗi công đoạn đều đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn của người làm.

Khi chín, cơm Pồi có màu vàng óng tự nhiên, thơm mùi ngô quyện cùng hương khói bếp, hạt cơm tơi nhưng vẫn dẻo, vị bùi và ngọt nhẹ. Người dân thường bốc cơm bằng tay và thưởng thức khi còn nóng để cảm nhận trọn vẹn hương vị.

Ngày trước, khả năng "đâm bồi" còn được xem là thước đo sự đảm đang của người con gái Nguồn. Điều đó được lưu giữ qua câu hò quen thuộc:

"Trời mưa nước chảy quanh hồi,
Anh không lấy vợ ai đâm bồi anh ăn."

Ngày nay, người dân Tân Hóa vẫn chế biến cơm Pồi theo cách truyền thống, mang đến cho du khách cơ hội thưởng thức món ăn đã nuôi dưỡng biết bao thế hệ người Nguồn.

Cơm Pồi truyền thống dẻo bùi của người Nguồn Tân Hóa.

Ốc đực suối - Đặc sản chỉ có ở vùng núi Minh Hóa

Nếu cơm Pồi là "linh hồn" của mâm cơm người Nguồn thì ốc đực suối chính là món ăn gây tò mò nhất. Loài ốc này sinh sống trong những khe suối và hang đá vôi có dòng nước trong vắt quanh năm. Tên gọi "ốc đực" cũng gắn với một câu chuyện thú vị. Theo kinh nghiệm của người dân địa phương, họ thường chỉ khai thác những con ốc đực để giữ lại ốc cái tiếp tục sinh sản, góp phần bảo vệ nguồn lợi tự nhiên. Người Nguồn còn truyền nhau rằng vào khoảng tháng Ba âm lịch, khi diễn ra lễ hội lớn của vùng, những con ốc bắt được hầu như đều là "ốc đực", có phần thịt săn chắc, giòn và ngọt hơn bình thường.

Ốc thường được luộc cùng lá chanh hoặc xào sả ớt rồi chấm với muối cheo, một loại gia vị đặc trưng được giã từ muối hạt, ớt, lá chanh, ngò gai và các loại hạt rừng. Vị giòn ngọt của ốc hòa cùng vị cay nồng của muối cheo và vị bùi của cơm Pồi tạo nên một sự kết hợp hài hòa đến mức người dân địa phương vẫn truyền nhau câu ca:

"Trông cho mau đến mùa Pồi,
Nhớ con ốc đực đang ngồi trên mâm."

Bữa cơm của người Nguồn còn hấp dẫn bởi nhiều món ăn được chế biến từ nguyên liệu bản địa theo mùa. Cá mát, cá suối hay cá thính chua mang vị ngọt tự nhiên của những dòng nước đầu nguồn. Rau dớn hái trong rừng thường được xào tỏi hoặc luộc chấm mắm. Thịt lợn nướng lá chanh có lớp da giòn, phần thịt săn chắc và thơm mùi than củi. Những món ăn dân dã như canh rau khoai lang, chuối rừng xanh hay canh trứng kiến cũng góp phần tạo nên một mâm cơm đậm chất miền sơn cước.

Mang hương vị Tân Hóa về làm quà

Nếu muốn mang một phần hương vị miền núi Quảng Trị về sau chuyến đi, Tân Hóa có nhiều đặc sản địa phương đáng để lựa chọn. Nổi bật nhất là mật ong rừng Trường Sơn, nổi tiếng với hương thơm và vị ngọt từ hàng trăm loài hoa rừng. Một sản vật khác khá nổi tiếng là cỏ máu, loại dây leo được người dân địa phương sử dụng từ lâu để pha nước uống. Theo kinh nghiệm dân gian, cỏ máu giúp bồi bổ cơ thể, hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau thời gian mệt mỏi và được nhiều người lựa chọn làm quà sau chuyến đi.

Du khách có thể tìm mua các sản phẩm này tại homestay, cơ sở sản xuất của người dân hoặc Tú Làn Lodge. Mỗi món quà mang về không chỉ lưu giữ hương vị của vùng đất Tân Hóa mà còn góp phần tạo thêm sinh kế cho cộng đồng địa phương, giúp những giá trị văn hóa và nghề truyền thống tiếp tục được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Người dân Tân Hóa khai thác mật ong rừng Trường Sơn.

Đắm chìm trong nghệ thuật dân gian và lễ hội truyền thống

Hò thuốc cá: Di sản văn hóa phi vật thể giữa đại ngàn

Trong kho tàng dân ca của người Nguồn, Hò thuốc cá là làn điệu tiêu biểu nhất và đã được ghi danh vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2021. Điều thú vị là điệu hò này không xuất phát từ sân khấu hay các nghi lễ, mà ra đời từ chính lao động thường ngày.

Vào những thời điểm thích hợp trong năm, người dân cùng nhau vào rừng tìm rễ cây tèng, một loại dây leo mọc tự nhiên. Sau khi được giã nhỏ và thả xuống đầu nguồn, nhựa cây khiến cá bị cay mắt, nổi lên mặt nước trong thời gian ngắn để người dân dễ dàng đánh bắt, nhưng không gây hại cho con người và phần lớn các loài thủy sinh khác. Đây được xem là một tri thức bản địa được tích lũy qua nhiều thế hệ.

Trong lúc giã rễ cây bằng những chiếc chày gỗ lớn, mọi người cất tiếng hò để giữ nhịp và động viên nhau. Một người lĩnh xướng sẽ hát trước, cả nhóm đồng thanh đáp lại bằng câu xố quen thuộc:

"Hôi lên là hôi lên…"

Tiếng hò hòa cùng nhịp chày tạo nên âm thanh vang vọng khắp núi rừng, vừa mạnh mẽ vừa đầy sức sống. Theo thời gian, Hò thuốc cá không còn giới hạn trong những buổi đánh bắt tập thể mà trở thành hình thức hát giao duyên, hát trong lễ hội và các dịp sinh hoạt cộng đồng.

Ngày nay, các tour khám phá hang động và trải nghiệm tại Tân Hóa đưa Hò thuốc cá vào các buổi ăn tối tại nhà dân. Ngồi bên mâm cơm địa phương, lắng nghe những làn điệu mộc mạc giữa không gian yên tĩnh của núi rừng là trải nghiệm khiến nhiều du khách cảm thấy gần gũi hơn với đời sống của người Nguồn.

Bên cạnh Hò thuốc cá, Minh Hóa còn lưu giữ nhiều loại hình dân ca khác như hát ví, hát đúm, hát ru, hát sắc bùa, hát nhà trò hay hò kéo đò, góp phần tạo nên một kho tàng văn hóa dân gian phong phú của vùng đất này.

Du khách trải nghiệm làn điệu Hò thuốc cá cùng dân làng.

Hội Rằm tháng Ba - Lễ hội lớn nhất của người Nguồn

Nếu có dịp đến Minh Hóa vào khoảng 14 - 16 tháng 3 âm lịch, bạn sẽ được hòa mình vào Hội Rằm tháng Ba - lễ hội truyền thống quan trọng nhất trong năm của người dân địa phương. Từ bao đời nay, người dân vẫn truyền nhau câu ca:

"Thà rằng đau ốm mà nằm,
Không ai nỡ bỏ chợ Rằm tháng Ba."

Chỉ hai câu thơ cũng đủ cho thấy vị trí đặc biệt của lễ hội trong đời sống tinh thần của cộng đồng nơi đây.

Mở đầu lễ hội là nghi thức dâng hương tại Thác Bụt, gắn với truyền thuyết về Ông Pụt và 12 pho tượng đá linh thiêng. Người dân mang theo xôi, hoa quả cùng những sản vật địa phương để cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng tốt tươi và gia đình bình an.

Sau phần lễ là không khí náo nhiệt kéo dài suốt nhiều ngày với hàng loạt hoạt động truyền thống như bắn nỏ, đẩy gậy, đấu vật, nhảy sạp, đi cà kheo, đánh đu, ném xoang hay cờ thẻ. Đây cũng là dịp để các bản làng gặp gỡ, giao lưu và gìn giữ những trò chơi đã gắn bó với cuộc sống miền núi từ rất lâu.

Không khí sôi nổi tại Hội Rằm tháng Ba huyện Minh Hóa.

Chợ tình Minh Hóa - Nơi những cuộc gặp gỡ được nối dài

Điểm đặc biệt nhất của Hội Rằm tháng Ba là chợ tình Minh Hóa, diễn ra vào đêm 14 âm lịch. Khi trăng lên, từng nhóm nam thanh nữ tú trong trang phục đẹp nhất tụ họp giữa phiên chợ, cùng hát đối đáp, trò chuyện và làm quen. Với người trẻ, đây từng là dịp để tìm kiếm người bạn đời. Với những người đã từng yêu nhau nhưng không thể nên duyên, chợ tình lại là nơi họ có thể gặp lại, cùng uống chén rượu đoác, thưởng thức cơm Pồi và ôn lại những kỷ niệm cũ trong sự trân trọng của cả cộng đồng. Chính nét ứng xử đầy bao dung ấy đã tạo nên giá trị rất riêng cho chợ tình Minh Hóa.

Không gian lễ hội cũng là lúc các sản vật của vùng núi được mang đến trao đổi như mật ong rừng, nấm, tằm sắn, nhộng ong, ốc khe hay các loại dược liệu. Điều khiến nhiều du khách thích thú là cách mua bán rất đặc biệt: thay vì mặc cả, người mua và người bán chỉ cần thống nhất giá rồi vỗ tay vào nhau để xác nhận giao dịch. Một cái vỗ tay thay cho lời hứa và sự tin tưởng, phản ánh nét chân chất, cởi mở đã trở thành một phần tính cách của người dân Minh Hóa.

Đối với du khách, nếu hành trình đến Tân Hóa trùng với dịp Rằm tháng Ba, đây sẽ là cơ hội hiếm có để cảm nhận trọn vẹn nhịp sống văn hóa của vùng đất này. Những câu hò vang giữa núi rừng, tiếng cười rộn rã từ các trò chơi dân gian hay khoảnh khắc dạo bước trong phiên chợ dưới ánh trăng đều mang đến một trải nghiệm khó có thể tìm thấy ở những điểm đến khác của Việt Nam.

Trải nghiệm "Sống chung với lũ" - Nét văn hóa thích ứng thời tiết độc đáo

Nhắc đến Tân Hóa, nhiều người sẽ nghĩ ngay đến cái tên "rốn lũ" của Quảng Trị (trước đây là Quảng Bình). Nằm giữa một thung lũng được bao bọc bởi những dãy núi đá vôi và dòng sông Rào Nan, nơi đây hằng năm đều đón những đợt nước lớn từ khoảng tháng 9 đến tháng 11. Khi mưa kéo dài, nước từ thượng nguồn đổ về nhanh trong khi hệ thống hang động chưa kịp thoát nước, khiến cả thung lũng dần biến thành một hồ nước khổng lồ.

Sau trận lũ lịch sử năm 2010, khi mực nước dâng cao tới khoảng 12 mét, gần như toàn bộ nhà cửa, tài sản và hoa màu của người dân đều bị nhấn chìm. Mỗi mùa mưa lũ, việc đi lại bị chia cắt, cuộc sống sinh hoạt gần như đảo lộn, nhiều gia đình phải sơ tán lên các sườn núi để chờ nước rút. Trước thử thách ấy, người dân Tân Hóa đã sáng tạo nên mô hình nhà phao. Đó là những ngôi nhà được đặt trên hệ thống thùng phuy nổi và neo chắc bằng các cột thép cắm sâu xuống đất. Khi nước lũ dâng lên, cả căn nhà sẽ từ từ nổi theo mực nước nhưng vẫn giữ nguyên vị trí, giúp các gia đình tiếp tục sinh hoạt an toàn ngay trong những ngày ngập lụt. Đến nay, nhà phao đã trở thành hình ảnh đặc trưng của Tân Hóa và là giải pháp giúp các hộ dân chủ động thích ứng với mùa lũ hằng năm.

Điều đặc biệt là người dân không xem lũ chỉ là thiên tai cần chống chọi. Thay vào đó, họ học cách thích nghi và biến hoàn cảnh đặc biệt ấy thành một trải nghiệm mà rất ít nơi trên thế giới có được. Vào mùa nước nổi, du khách có thể lưu trú tại các Rural Homestay, cảm nhận ngôi nhà nhẹ nhàng nâng lên theo mực nước, chèo kayak hoặc SUP len lỏi qua những con đường thường ngày đã trở thành mặt hồ, hay theo người dân câu cá, thả lưới ngay trước hiên nhà. Khi chiều xuống, mọi người cùng quây quần bên mâm cơm, lắng nghe những câu chuyện về cuộc sống.

Trải nghiệm chèo SUP giữa mùa nước nổi tại làng Tân Hóa.

Sự thay đổi lớn nhất mà du lịch mang lại không nằm ở những trải nghiệm mới mẻ, mà ở cuộc sống của chính người dân Tân Hóa. Trước đây, sinh kế bấp bênh khiến không ít người phải vào rừng khai thác gỗ hoặc săn bắt để mưu sinh. Ngày nay, nhiều người đã trở thành hướng dẫn viên địa phương, porter, đầu bếp, chủ homestay hay nhân viên hỗ trợ các tour khám phá. Thu nhập ổn định giúp họ gắn bó với quê hương, đồng thời trở thành những người trực tiếp bảo vệ rừng, nguồn nước và cảnh quan đã nuôi sống cộng đồng qua bao thế hệ.

Chính sách phát triển dựa trên thiên nhiên, gìn giữ văn hóa bản địa và tạo sinh kế bền vững cho người dân đã đưa Tân Hóa trở thành "Làng du lịch tốt nhất thế giới" do UN Tourism vinh danh năm 2023. Danh hiệu ấy không chỉ ghi nhận vẻ đẹp của một điểm đến, mà còn tôn vinh tinh thần kiên cường, khả năng thích ứng và sự đồng lòng của cả một cộng đồng đã biến khó khăn thành niềm tự hào.

Khám phá thêm
Bạn sẽ thích

Những chuyến du lịch thám hiểm/mạo hiểm của Oxalis sẽ cung cấp cho bạn cơ hội trải nghiệm đi rừng, vượt núi, đu dây và bơi trong hang ở khu vực Vườn Quốc Gia Phong Nha - Kẻ Bàng hoặc hệ thống hang động Tú Làn. Phần lớn là tour ghép, tạo điều kiện thuận lợi cho khách du lịch nhóm nhỏ cũng như đi một mình.

Tour nhiều ngày

Tour qua đêm

Tour trong ngày

Tour gia đình