Trending: summer tours, caves, swimming, trekking, starry night...

Net Zero là gì? Tìm hiểu về cam kết phát thải ròng bằng 0

Net Zero đang trở thành mục tiêu toàn cầu trong việc đối phó với biến đổi khí hậu, với cam kết đạt được mức phát thải khí nhà kính ròng bằng 0.

Khái niệm này yêu cầu các quốc gia và doanh nghiệp giảm thiểu lượng phát thải và bù đắp lượng khí thải còn lại. Điều này có thể đạt được thông qua các biện pháp như sử dụng năng lượng tái tạo và cải thiện hiệu quả năng lượng.

Đạt được Net Zero không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội cho các ngành công nghiệp, đặc biệt là ngành du lịch. Net Zero thúc đẩy điều chỉnh hoạt động, giảm tác động môi trường và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững.

Bài viết này sẽ giải thích khái niệm Net Zero, tầm quan trọng của Net Zero, các cam kết toàn cầu và phương pháp đạt được mục tiêu này.

Net Zero là gì?

Net Zero (hay còn gọi là “phát thải ròng bằng 0”) đề cập đến tình trạng cân bằng giữa lượng khí nhà kính (greenhouse gas hoặc GHG) được phát thải vào khí quyển và lượng khí được loại bỏ hoặc bù đắp. Net Zero có thể đạt được thông qua các biện pháp như giảm phát thải, hấp thụ carbon và bù đắp qua các dự án môi trường.

Mục tiêu của Net Zero là giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu bằng cách đảm bảo rằng tổng lượng phát thải không vượt quá khả năng hấp thụ hoặc bù đắp. Đây là một phần quan trọng trong nỗ lực ngăn chặn sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu.

Sau khi các biện pháp giảm phát thải giúp giảm lượng phát thải xuống mức tối thiểu không thể giảm hơn (ví dụ: ~5 tấn CO2/năm), các biện pháp hấp thụ hoặc bù đắp sẽ loại bỏ thêm ~5 tấn CO2/năm. Kết quả là, tổng lượng phát thải và bù đắp (phát thải âm) bằng 0, thể hiện doanh nghiệp hoặc tổ chức đã đạt được Net Zero.

Vì sao Net Zero quan trọng?

Net Zero là mục tiêu quan trọng trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Đó là bởi khí nhà kính là nguyên nhân chủ yếu của hiện tượng ấm lên toàn cầu.

Khí nhà kính làm tăng nhiệt độ toàn cầu bằng cách giữ lại nhiệt từ mặt trời trong khí quyển, dẫn đến hiệu ứng nhà kính. Hãy tưởng tượng khí nhà kính như lớp màn bao phủ hành tinh của chúng ta. Chúng giữ lại nhiệt thay vì phản xạ nhiệt ra ngoài khí quyển.

Hiện tượng ấm lên toàn cầu đã làm tăng nhiệt độ trung bình thế giới lên 1.1 độ C so với cuối thế kỷ 19. Đây là thời kỳ cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai. Nhiệt độ toàn cầu tăng có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, dâng mực nước biển, xâm nhập mặn, tổn hại hệ sinh thái và tác động nông nghiệp.

Theo báo cáo của Chương trình Môi trường Liên Hiệp Quốc (UNEP), 5 quốc gia/khu vực hàng đầu chiếm khoảng 60% lượng phát thải toàn cầu (dữ liệu năm 2021). Những quốc gia/khu vực này bao gồm Trung Quốc, Hoa Kỳ, Ấn Độ, Liên minh Châu Âu và Liên bang Nga. Trong khi đó, nhóm G20 (bao gồm 19 nền kinh tế hàng đầu và Liên minh Châu Âu) phát thải tới 76% tổng lượng khí nhà kính toàn cầu.

Điều này cho thấy lượng khí nhà kính chủ yếu đến từ một số ít quốc gia phát triển nhất nhưng có trách nhiệm lớn nhất trong giải quyết vấn đề khí thải.

Để hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu, 196 quốc gia/vùng lãnh thổ đã cùng ký vào Thỏa thuận chung Paris (Paris Agreement 2015). Qua đó, họ cam kết theo đuổi những nỗ lực để duy trì nhiệt độ ấm lên toàn cầu dưới 1.5 độ C.

Net Zero có thể giúp duy trì nhiệt độ ấm lên toàn cầu dưới 1.5 độ C, mức nhiệt gây ra tác động nghiêm trọng đến biến đổi khí hậu. Việc đạt được mục tiêu Net Zero là rất cần thiết để bảo vệ môi trường và sự phát triển bền vững cho thế hệ tương lai.

Net Zero và Carbon Neutral khác nhau như thế nào?

Khái niệm Net Zero và Carbon Neutral (trung hòa carbon) thường bị nhầm lẫn, nhưng chúng có sự khác biệt quan trọng.

Carbon Neutral tập trung vào việc cân bằng lượng CO2 phát thải với lượng CO2 được bù đắp. Khái niệm này chủ yếu tính toán và bù đắp lượng CO2 phát thải mà không nhất thiết bao gồm giảm phát thải đến mức tối thiểu.

Net Zero hướng đến giảm phát thải không chỉ riêng CO2, mà giảm các khí nhà kính (GHGs) đến mức tối thiểu không thể giảm thêm, sau đó loại bỏ hoặc bù đắp lượng phát thải còn lại qua các biện pháp như hấp thụ carbon hoặc đầu tư vào dự án bù đắp khí nhà kính.

Các khí nhà kính phổ biến bao gồm:

  • Cacbon đioxit (CO2)
  • Metan (CH4)
  • Nitơ oxit (N2O)
  • Các khí flo hóa (fluorinated gases) như CFCs, HFCs, HCFCs, PFCs, và SF6

Tóm lại, Net Zero là một khái niệm rộng hơn, bao gồm tất cả các khí nhà kính và yêu cầu giảm phát thải trước rồi đến bù đắp lượng phát thải còn lại.

Khái niệm CO2 tương đương là gì?

Phát thải khí nhà kính không chỉ bao gồm CO2 mà còn nhiều loại khí khác. Mỗi loại khí này có tác động khác nhau đối với sự ấm lên toàn cầu. Để dễ dàng so sánh tác động của các loại khí nhà kính khác nhau, Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) sử dụng chỉ số Tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP).

Chỉ số GWP đo lường lượng năng lượng mà một tấn khí nhà kính sẽ hấp thụ trong một khoảng thời gian nhất định có tỷ lệ bao nhiêu so với một tấn CO2 được dùng làm tham chiếu. GWP càng cao càng làm Trái đất ấm lên nhiều hơn so với CO2 trong cùng khoảng thời gian.

Tham khảo chỉ số GWP của một số khí nhà kính phổ biến.

Sử dụng chỉ số GWP, các loại khí nhà kính khác ngoài CO2 có thể được tính theo lượng CO2 tương đương, hay còn gọi là CO2e (CO2-equivalent). Ví dụ: chỉ số GWP của khí metan (CH4) là 28. Như vậy, 1 tấn CH4 có tác động tương đương 28 tấn CO2, hay 1 tấn CH4 = 28 tấn CO2e.

Để đánh giá và đo lường phát thải, cần hiểu khái niệm GWP và CO2e. Doanh nghiệp khi đó có thể tính toán phát thải bởi nhiều khí nhà kính khác nhau bằng 1 đơn vị chung đó là CO2e.

Scope 1, 2, 3 là gì và liên quan thế nào đến Net Zero?

Net Zero, GHG Protocol và khái niệm Scope 1, 2, 3

Để đạt được mục tiêu Net Zero, tổ chức cần giảm thiểu và bù đắp tất cả các lượng khí nhà kính phát thải của mình. Đo lường lượng phát thải là bước quan trọng đầu tiên để hiểu và kiểm soát lượng khí thải từ các hoạt động của tổ chức.

Để đạt được sự chính xác và minh bạch trong việc đo lường, tổ chức cần phân tích các nguồn phát thải theo các phạm vi được quy định bởi GHG Protocol.

GHG Protocol là một bộ tiêu chuẩn toàn cầu được thiết kế để đo lường, quản lý và báo cáo phát thải khí nhà kính. Được phát triển bởi Viện Tài nguyên thế giới (WRI) và Hội đồng Doanh nghiệp Thế giới về Phát triển bền vững (WBCSD), GHG Protocol cung cấp hướng dẫn cụ thể về cách xác định và phân loại các nguồn phát thải.

Theo đó, các nguồn phát thải khí nhà kính được chia làm 3 phạm vi (Scope) như sau:

Scope 1: Phát thải trực tiếp từ các nguồn sở hữu

Phạm vi phát thải 1 bao gồm các phát thải khí nhà kính trực tiếp từ các nguồn thuộc sở hữu hoặc kiểm soát của tổ chức. Ví dụ bao gồm: khí thải từ các lò đốt nhiên liệu, xe hoặc thiết bị công nghiệp. Đây là những phát thải mà tổ chức có quyền kiểm soát.

Scope 2: Phát thải gián tiếp từ tiêu thụ năng lượng

Phạm vi phát thải 2 liên quan đến các phát thải gián tiếp từ tiêu thụ năng lượng. Ví dụ bao gồm: điện, hơi nước và nhiệt được mua từ bên ngoài. Mặc dù không trực tiếp phát thải khi sử dụng năng lượng, việc tiêu thụ năng lượng có liên quan đến phát thải trong quá trình sản xuất năng lượng của các nhà máy.

Scope 3: Phát thải gián tiếp khác từ chuỗi cung ứng và dịch vụ

Phạm vi phát thải 3 bao gồm tất cả các phát thải gián tiếp khác không thuộc phạm vi 1 và 2. Nguồn phát thải này phát sinh từ toàn bộ chuỗi cung ứng và dịch vụ liên quan đến hoạt động của tổ chức. Điều này bao gồm phát thải từ vận chuyển hàng hóa, quản lý chất thải, và hoạt động của nhà cung cấp.

Phạm vi phát thải 3 được chia thành 2 giai đoạn: Upstream (phát thải trong quá trình tạo thành phẩm) và Downstream (phát thải trong quá trình phân phối và sử dụng thành phẩm). Chúng phân loại các nguồn phát thải gián tiếp theo vị trí trong chuỗi giá trị.

  • Upstream: Phát thải từ các hoạt động trong chuỗi cung ứng nhưng không thuộc quyền kiểm soát của tổ chức. Ví dụ: phát thải từ sản xuất nguyên liệu, vận chuyển hàng hóa đến tổ chức, các hoạt động của nhà cung cấp.
  • Downstream: Phát thải từ các hoạt động sau khi tổ chức cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ: phát thải từ việc sử dụng sản phẩm, xử lý chất thải từ sản phẩm, và các hoạt động khác liên quan đến tiêu thụ sản phẩm bởi khách hàng.

Mặc dù phạm vi phát thải 3 thường khó đo lường và tính toán, nó lại là phạm vi phát thải lớn nhất, chiếm đến 90% tổng lượng phát thải của nhiều tổ chức.

Ví dụ của Scope 1, 2, 3 trong phát thải khí nhà kính

Để đơn giản mà vẫn bao gồm toàn bộ phạm vi phát thải, ta có thể lấy bối cảnh doanh nghiệp may mặc làm ví dụ. Khi đó, các phát thải khí nhà kính được phân loại theo phạm vi 1, 2, và 3 như sau:

Scope 1: Công ty may mặc phát thải trực tiếp từ việc đốt nhiên liệu trong lò hơi trong quá trình làm mềm, sấy khô và ủi các sản phẩm dệt may. Ngoài ra, phát thải trực tiếp còn đến từ xe tải vận chuyển hàng hóa trong nội bộ.

Scope 2: Công ty may mặc tiêu thụ điện năng cho máy móc, hệ thống chiếu sáng và điều hòa không khí trong cơ sở sản xuất và văn phòng. Hơi nước và nhiệt năng mua từ các nhà cung cấp năng lượng cũng thuộc phạm vi này.

Scope 3: Các phát thải gián tiếp khác, chia thành 2 nhóm chính:

Upstream (8 phân loại):

  • Hàng hóa và dịch vụ mua vào: Phát thải từ sản xuất bông và vải mà công ty may mặc mua để sản xuất sản phẩm.
  • Tài sản vốn: Phát thải từ sản xuất và vận chuyển máy móc may mặc, như máy khâu và thiết bị xử lý vải, mà công ty đầu tư để sử dụng trong quá trình sản xuất.
  • Các hoạt động liên quan đến nhiên liệu và năng lượng: Phát thải từ sản xuất điện năng hoặc hơi nước được cung cấp cho nhà máy may mặc từ các nhà cung cấp năng lượng.
  • Vận chuyển và phân phối đầu vào: Phát thải từ vận chuyển nguyên liệu vải từ các nhà cung cấp đến cơ sở sản xuất của công ty.
  • Chất thải phát sinh trong hoạt động: Phát thải từ việc xử lý chất thải vải thừa hoặc phế phẩm trong quá trình sản xuất tại nhà máy may mặc.
  • Di chuyển công tác: Phát thải từ các chuyến đi công tác của nhân viên công ty đến các hội chợ, triển lãm, hoặc các buổi họp với khách hàng và nhà cung cấp.
  • Di chuyển của nhân viên: Phát thải từ việc đi lại của nhân viên từ nhà đến nơi làm việc hàng ngày.
  • Tài sản cho thuê đầu vào: Phát thải từ việc thuê thiết bị công nghiệp hoặc không gian văn phòng mà công ty sử dụng cho hoạt động sản xuất và quản lý.

Downstream (7 phân loại):

  • Vận chuyển và phân phối đầu ra: Phát thải từ vận chuyển sản phẩm may mặc từ nhà máy đến các cửa hàng bán lẻ và các đại lý phân phối.
  • Xử lý sản phẩm đã bán: Phát thải từ việc xử lý hoặc làm sạch các sản phẩm may mặc đã bán khi chúng bị hỏng hoặc cần bảo trì.
  • Sử dụng sản phẩm đã bán: Phát thải từ việc sử dụng các sản phẩm may mặc bởi khách hàng, như phát thải từ máy giặt khi giặt quần áo.
  • Xử lý sản phẩm khi kết thúc vòng đời: Phát thải từ việc xử lý hoặc tiêu hủy các sản phẩm may mặc đã hết vòng đời, như khi khách hàng vứt bỏ quần áo cũ.
  • Tài sản cho thuê đầu ra: Phát thải từ việc cho thuê tài sản như máy móc hoặc thiết bị may mặc cho các công ty khác.
  • Nhượng quyền thương mại: Phát thải liên quan đến hoạt động của các cửa hàng nhượng quyền sử dụng thương hiệu và sản phẩm của công ty may mặc.
  • Đầu tư: Phát thải từ các khoản đầu tư của công ty vào các dự án hoặc doanh nghiệp khác có liên quan đến sản xuất hoặc tiêu thụ sản phẩm may mặc.

Làm thế nào để đạt được Net Zero?

Để đạt mục tiêu Net Zero, doanh nghiệp hoặc tổ chức cần thực hiện 4 bước chính:

Bước 1: Đánh giá và đo lường phát thải

Đánh giá và đo lường phát thải là bước đầu tiên quan trọng để đạt được mục tiêu Net Zero. Mỗi phạm vi yêu cầu phương pháp đo lường cụ thể.

Scope 1 bao gồm phát thải trực tiếp từ các hoạt động thuộc sở hữu hoặc kiểm soát của tổ chức. Để đo lường phát thải từ máy móc, cần rà soát quy trình sản xuất, ghi nhận công suất và thời gian vận hành của từng thiết bị. Phát thải được tính toán dựa trên công suất của máy móc và số giờ hoạt động. Đối với thiết bị vận tải, lượng phát thải được xác định dựa trên loại nhiên liệu tiêu thụ và quãng đường di chuyển. Để tính toán chính xác, cần biết hệ số phát thải cho từng loại nhiên liệu và lượng tiêu thụ.

Scope 2 tập trung vào phát thải gián tiếp từ tiêu thụ điện, hơi nước và nhiệt. Để đo lường, doanh nghiệp dựa vào hóa đơn tiền điện, hơi nước, hoặc nhiệt mua từ bên ngoài. Mỗi kWh điện có thể phát thải lượng CO2 khác nhau tùy vào nguồn phát điện. Vì vậy, cần sử dụng hệ số phát thải phù hợp với lưới điện của từng quốc gia.

Scope 3 là phạm vi phát thải phức tạp nhất và thường chiếm lượng phát thải lớn nhất. Việc đo lường yêu cầu sự hợp tác giữa các bên liên quan trong chuỗi cung ứng. Đầu tiên, cần liệt kê phát thải từ 15 nhóm thuộc hai giai đoạn Upstream và Downstream. Đối với từng hoạt động, tính toán phát thải dựa trên hệ số phát thải áp dụng cho hoạt động đó. Số liệu trong phạm vi 3 thường chỉ được ước tính do phạm vi quá lớn và sự đa dạng của các nguồn phát thải. Đó là bởi một sản phẩm sau khi bán ra sẽ tiếp tục phát thải trong quá trình sử dụng và khi kết thúc vòng đời.

Bước 2: Đặt mục tiêu giảm phát thải

Việc đặt mục tiêu rõ ràng và cụ thể rất quan trọng. Điều này đảm bảo rằng các nỗ lực giảm phát thải có thể đạt được trong khoảng thời gian nhất định đã đề ra.

Theo Thỏa thuận chung Paris và IPCC, để giữ mức tăng nhiệt độ toàn cầu dưới 1.5 độ C, các quốc gia phải giảm lượng khí thải ít nhất 45% so với mức năm 2010 trước năm 2030. Tại Việt Nam, con số này là 43,5%. Đến năm 2050, mục tiêu là hoàn toàn đạt được Net Zero. Do đó, các quốc gia và doanh nghiệp cần thực hiện chuyển đổi toàn diện ngay từ thời điểm này.

Để đạt được mục tiêu dài hạn về giảm phát thải, quốc gia, tổ chức và doanh nghiệp nên chia nhỏ mục tiêu thành các giai đoạn ngắn hạn, như 5 hoặc 10 năm. Việc này giúp tạo ra các chiến lược cụ thể và khả thi.

Đặt mục tiêu theo từng phạm vi phát thải cũng là cách hiệu quả. Phạm vi 1 và 2, dễ dàng kiểm soát, có thể đặt mục tiêu giảm theo phần trăm cụ thể. Phạm vi 3, dù khó kiểm soát hơn nhưng có lượng phát thải cao nhất, cần mục tiêu giảm hợp lý để đạt hiệu quả tối ưu mà không ảnh hưởng đến quy trình hoạt động.

Bước 3: Thực hiện giảm phát thải

Đây là bước quan trọng để cắt giảm lượng khí nhà kính và hướng tới mục tiêu Net Zero. Dưới đây là 2 chiến lược chính được nhiều tổ chức và doanh nghiệp áp dụng linh hoạt:

Chuyển đổi sử dụng năng lượng tái tạo:

Đổi từ năng lượng hóa thạch (than đá, dầu, khí tự nhiên) sang năng lượng tái tạo (năng lượng mặt trời, gió, thủy điện). Ví dụ, doanh nghiệp có thể lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời trên mái nhà hoặc sử dụng điện từ các nguồn tái tạo.

Tối ưu hóa quy trình hoạt động:

Cải thiện hiệu suất trong quy trình sản xuất và vận hành. Điều này có thể bao gồm việc nâng cấp thiết bị máy móc và cải thiện quy trình sản xuất để giảm lãng phí năng lượng. Doanh nghiệp cũng có thể thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng.

Bước 4: Thực hiện bù trừ phát thải

Khi đã thực hiện giảm phát thải, doanh nghiệp cần bù đắp phần phát thải còn lại để đạt được Net Zero. Có 3 phương pháp chính để thực hiện bù trừ phát thải:

Trồng rừng và bảo vệ rừng (hấp thụ tự nhiên):

Trồng mới và bảo vệ các khu rừng tự nhiên giúp hấp thụ CO2 từ khí quyển. Doanh nghiệp có thể đầu tư vào các dự án trồng rừng hoặc bảo vệ các khu rừng hiện có. Một cây trưởng thành trung bình có thể hấp thụ tới 25kg CO2/năm. Như vậy, 1 héc-ta rừng với 2000 cây có thể hấp thụ đến 50 tấn CO2/năm.

Mua tín chỉ carbon (giao dịch quyền phát thải):

Tín chỉ carbon (Carbon Credit) là các chứng nhận thể hiện rằng một tổ chức đã tài trợ cho các dự án giảm phát thải ở nơi khác. Khi doanh nghiệp mua tín chỉ carbon, họ hỗ trợ các dự án này để bù đắp cho lượng phát thải không thể giảm thêm trong hoạt động của mình. Một tín chỉ carbon tương đương 1 tấn khí CO2 hoặc CO2e.

Công nghệ hấp thụ và lưu trữ carbon (hấp thụ nhân tạo):

Công nghệ hấp thụ và lưu trữ carbon (Carbon Capture and Storage) thu giữ CO2 từ các nguồn phát thải lớn như nhà máy công nghiệp sau đó lưu trữ dưới lòng đất để ngăn không thải vào khí quyển. Doanh nghiệp có thể đầu tư vào công nghệ này hoặc hợp tác với các cơ sở sử dụng CCS để bù đắp phần phát thải còn lại của mình.

Net Zero ảnh hưởng đến ngành du lịch như thế nào?

Net Zero đang trở thành tiêu chuẩn quan trọng trong ngành du lịch, mang đến cả cơ hội lẫn thách thức. Các doanh nghiệp phải cân nhắc giữa lợi ích từ phát triển bền vững và những khó khăn trong quá trình chuyển đổi để đạt mục tiêu Net Zero.

Cơ hội từ Net Zero

Net Zero thúc đẩy phát triển du lịch xanh:

Net Zero khuyến khích các doanh nghiệp du lịch đầu tư vào các giải pháp bền vững như năng lượng tái tạo và phương tiện giao thông xanh. Điều này không chỉ giảm phát thải mà còn đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng về du lịch bền vững.

Net Zero tiết kiệm chi phí vận hành và tăng lợi nhuận:

Việc áp dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải giúp giảm chi phí vận hành dài hạn. Ví dụ, sử dụng hệ thống điện mặt trời có thể giảm chi phí năng lượng cho khách sạn và nhà hàng của doanh nghiệp, từ đó tăng lợi nhuận.

Net Zero xây dựng hình ảnh thương hiệu:

Các doanh nghiệp du lịch đạt được mục tiêu Net Zero có thể quảng bá hình ảnh là một công ty thân thiện với môi trường. Điều này giúp xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và tạo sự khác biệt trong thị trường cạnh tranh.

Net Zero thu hút và giữ chân khách hàng:

Khách hàng ngày càng quan tâm đến vấn đề môi trường và thường ưu tiên chọn các doanh nghiệp có cam kết về bền vững. Do đó, doanh nghiệp đạt được Net Zero có thể thu hút nhiều khách hàng hơn và duy trì mối quan hệ lâu dài với họ.

Thách thức từ Net Zero

Net Zero tăng chi phí đầu tư và bảo trì:

Việc đạt được Net Zero đòi hỏi đầu tư lớn vào công nghệ và cơ sở hạ tầng xanh, như hệ thống năng lượng tái tạo và công nghệ xử lý chất thải. Chi phí đầu tư ban đầu và bảo trì có thể cao, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp nhỏ. Tuy vậy không có nghĩa là tất cả hoạt động hướng đến Net Zero đều có yêu cầu như trên. Có nhiều cách đơn giản và ít tốn kém để bắt đầu hành trình Net Zero.

Net Zero đòi hỏi quy trình đo lường tiêu chuẩn:

Để đạt được Net Zero, doanh nghiệp cần phải đo lường và theo dõi lượng phát thải của mình một cách chính xác. Điều này có thể yêu cầu quy trình đo lường tiêu chuẩn và cần thuê bên thứ ba uy tín thực hiện để đảm bảo tính minh bạch và chính xác.

Net Zero gây thách thức trong chuỗi cung ứng:

Đảm bảo rằng toàn bộ chuỗi cung ứng tuân thủ các tiêu chuẩn Net Zero có thể gặp khó khăn. Doanh nghiệp phải hợp tác chặt chẽ với các nhà cung cấp để giảm phát thải và kiểm soát tác động môi trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Net Zero gây khó khăn trong chuyển đổi nhận thức:

Thay đổi nhận thức của nhân viên và khách hàng về tầm quan trọng của Net Zero có thể là một thách thức lớn. Đào tạo và thay đổi hành vi con người để hỗ trợ các mục tiêu bền vững đòi hỏi thời gian và nguồn lực.

Cam kết và hành động vì mục tiêu Net Zero

Tại nhiều quốc gia trên thế giới và doanh nghiệp như Oxalis Adventure, cam kết và hành động hướng tới mục tiêu Net Zero đang diễn ra mạnh mẽ.

Net Zero trên thế giới

Theo một báo cáo bởi NewClimate Institute, Oxford Net Zero, Đơn vị Tình báo Năng lượng và Khí hậu (ECIU) và Data-Driven EnviroLab:

Tiến độ toàn cầu trong việc cam kết và thực hiện các biện pháp hướng tới mục tiêu Net Zero cho thấy một số điểm quan trọng. Mặc dù số lượng mục tiêu Net Zero của các quốc gia và khu vực đã chậm lại, việc thiết lập mục tiêu của các công ty vẫn tăng trưởng mạnh mẽ. Từ năm 2019 đến nay, tỷ lệ các mục tiêu Net Zero của quốc gia được quy định trong các văn bản pháp lý đã tăng từ dưới 10% lên 75%. Tuy nhiên, nhiều quốc gia, bao gồm cả trong nhóm G7, vẫn chưa có mục tiêu giảm phát thải cụ thể.

Việc triển khai Net Zero đã chuyển từ giai đoạn cam kết sang giai đoạn thực hiện, với yêu cầu giảm phát thải mạnh mẽ trong thời gian ngắn. Trong hơn 4.000 quốc gia/tổ chức được theo dõi trong báo cáo, có hơn 1.400 đã đặt mục tiêu Net Zero, tăng đáng kể so với các năm trước. Mặc dù vậy, nhiều quốc gia vẫn thiếu các chiến lược giảm phát thải đáng tin cậy và chưa cam kết loại bỏ hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch.

Báo cáo cũng cho thấy sự tiến bộ trong việc áp dụng các tiêu chuẩn Net Zero với sự xuất hiện của các chính sách trong nước và đạo luật quốc tế. Một số ví dụ bao gồm Đạo luật giảm lạm phát (IRA) của Hoa Kỳ và Đạo luật công nghiệp Net Zero của Liên minh châu Âu. Tuy nhiên, nhiều mục tiêu Net Zero hiện tại vẫn chưa đạt yêu cầu về độ tin cậy. Cần có nhiều quốc gia/tổ chức hơn nữa cùng tham gia để thực hiện các biện pháp nhằm đạt được các mục tiêu của Thỏa thuận chung Paris.

Net Zero tại Việt Nam

Việt Nam đang nỗ lực đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2050 với cam kết giảm 43,5% lượng phát thải vào năm 2030. Tuy nhiên, áp lực từ các quy định ngày càng nghiêm ngặt từ các quốc gia phát triển đòi hỏi chính phủ và doanh nghiệp Việt Nam phải hành động nhanh chóng hơn trong việc chuyển đổi xanh và phát triển bền vững.

Tại Việt Nam, doanh nghiệp đang đối mặt với áp lực từ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu. Cơ chế này yêu cầu giảm phát thải trong sản xuất hàng hóa xuất khẩu như thép, nhôm và xi-măng. Thành phố Hồ Chí Minh đóng góp lớn nhất vào lượng phát thải quốc gia (23.3% cả nước). Đô thị này đang triển khai Khung chiến lược Phát triển xanh để trở thành đô thị bền vững hơn.

Việt Nam đã đưa ra Chiến lược quốc gia và Kế hoạch hành động về Tăng trưởng xanh và kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, việc thực hiện các cam kết này cần sự tham gia của cả cộng đồng và doanh nghiệp cùng với sự hỗ trợ từ các nguồn lực xã hội và đầu tư quốc tế. Các doanh nghiệp và chính phủ cần nhanh chóng thích ứng với các tiêu chuẩn môi trường mới để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Net Zero tại Oxalis

Oxalis Adventure đang thực hiện nhiều biện pháp để đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2030. Chúng tôi sử dụng năng lượng tái tạo, như năng lượng mặt trời, để cung cấp điện cho văn phòng, khu cắm trại, và phương tiện. Để giảm lượng chất thải, chúng tôi áp dụng nguyên tắc “giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế.” Đồng thời, chúng tôi tính toán khẩu phần ăn cho khách đi tour và nhân viên để giảm lãng phí thực phẩm.

Để bù đắp lượng khí thải carbon, Oxalis Adventure hỗ trợ các dự án tái tạo rừng, và đóng góp cho các tổ chức bảo vệ môi trường. Chúng tôi cũng chú trọng đến việc giáo dục nhân viên, khách du lịch, và cộng đồng địa phương về các vấn đề môi trường và bảo tồn. Chúng tôi cũng hợp tác với các cơ quan địa phương và các chuyên gia để giám sát và bảo vệ Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng.

Tháng 12 năm 2023, Oxalis Adventure ký kết một thỏa thuận với Intertek Vietnam để đạt được mục tiêu Net Zero. Theo đó, Intertek Vietnam hỗ trợ đo lường, giảm thiểu khí nhà kính và cải thiện hiệu suất bền vững của Oxalis Adventure. Họ sẽ cung cấp các giải pháp đánh giá lượng khí thải, tư vấn bền vững và xác nhận đạt Net Zero. Đồng thời, họ sẽ giúp công ty áp dụng các công nghệ tốt nhất để giảm phát thải.

Kết luận

Sự cam kết và hành động hướng tới mục tiêu Net Zero đang trở thành một xu hướng toàn cầu, từ các quốc gia lớn đến các doanh nghiệp như Oxalis Adventure. Mặc dù tiến độ khác nhau giữa các khu vực và lĩnh vực, việc giảm phát thải khí nhà kính và chuyển đổi xanh đang dần được thực hiện với quyết tâm và sự chú trọng ngày càng cao.

Để đạt được mục tiêu Net Zero, cần sự phối hợp đồng bộ từ các chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng. Sự nỗ lực không ngừng của tất cả các bên sẽ quyết định thành công của cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.

The Oxalis Experience.

Câu hỏi thường gặp

Bạn sẽ thích

Những chuyến du lịch thám hiểm/mạo hiểm của Oxalis sẽ cung cấp cho bạn cơ hội trải nghiệm đi rừng, vượt núi, đu dây và bơi trong hang ở khu vực Vườn Quốc Gia Phong Nha - Kẻ Bàng hoặc hệ thống hang động Tú Làn. Phần lớn là tour ghép, tạo điều kiện thuận lợi cho khách du lịch nhóm nhỏ cũng như đi một mình.

Tour nhiều ngày

Tour qua đêm

Tour trong ngày

Tour gia đình